24-02-2019 19:00
SVĐ Thống Nhất
TP Hồ Chí Minh
Hải Phòng
01-03-2019 17:00
SVĐ Pleiku
Hoàng Anh Gia Lai
TP Hồ Chí Minh
05-03-2019 19:00
SVĐ Thống Nhất
TP Hồ Chí Minh
Dược Nam Hà Nam Định
06-04-2019 19:00
SVĐ Thống Nhất
Sài Gòn
TP Hồ Chí Minh
12-04-2019 17:00
SVĐ Bình Dương
Becamex Bình Dương
TP Hồ Chí Minh
20-04-2019 19:00
SVĐ Thống Nhất
TP Hồ Chí Minh
Viettel
27-04-2019 19:00
SVĐ Hàng Đẫy
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
04-05-2019 17:00
SVĐ 19/8 Nha Trang
Sanna Khánh Hòa BVN
TP Hồ Chí Minh
11-05-2019 19:00
SVĐ Thống Nhất
TP Hồ Chí Minh
Quảng Nam
17-05-2019 18:00
SVĐ Cẩm Phả
Than Quảng Ninh
TP Hồ Chí Minh
25-05-2019 19:00
SVĐ Thống Nhất
TP Hồ Chí Minh
Sông Lam Nghệ An
08-06-2019 17:00
SVĐ Hòa Xuân
SHB Đà Nẵng
TP Hồ Chí Minh
15-06-2019 19:00
SVĐ Thống Nhất
TP Hồ Chí Minh
Thanh Hóa
01-07-2019
SVĐ Mỹ Đình
Viettel
TP Hồ Chí Minh
01-07-2019
SVĐ Thống Nhất
TP Hồ Chí Minh
Becamex Bình Dương
01-07-2019
SVĐ Thống Nhất
TP Hồ Chí Minh
SHB Đà Nẵng
01-07-2019
SVĐ Thanh Hóa
Thanh Hóa
TP Hồ Chí Minh
01-07-2019
SVĐ Thống Nhất
TP Hồ Chí Minh
Hà Nội
01-08-2019
SVĐ Thống Nhất
TP Hồ Chí Minh
Sanna Khánh Hòa BVN
01-08-2019
SVĐ Quảng Nam
Quảng Nam
TP Hồ Chí Minh
01-08-2019
SVĐ Thống Nhất
TP Hồ Chí Minh
Than Quảng Ninh
01-09-2019
SVĐ Thiên Trường
Dược Nam Hà Nam Định
TP Hồ Chí Minh
01-09-2019
SVĐ Thống Nhất
TP Hồ Chí Minh
Sài Gòn
01-09-2019
SVĐ Thống Nhất
TP Hồ Chí Minh
Hoàng Anh Gia Lai

Name Bàn Thắng Bàn Thắng OG OG Thẻ Vàng Thẻ Vàng Thẻ Đỏ Thẻ Đỏ Cao (cm) Nặng (kg) Vị trí Năm sinh Số áo
0 0 0 0 172 65 Thủ môn 14-12-1988
0 0 0 0 171 68 Hậu vệ 27-01-1998 2
0 0 0 0 178 73 Hậu vệ 31-01-1994 6
0 0 0 0 172 68 Hậu vệ 18-05-1992 7
0 0 0 0 165 64 Tiền vệ 22-12-1993 8
1 0 0 0 176 75 Tiền vệ 21-04-1992 9
0 0 0 0 168 72 Tiền vệ 14-03-1992 10
0 0 0 0 188 75 Tiền đạo 21-03-1992 11
0 0 0 0 170 71 Tiền vệ 23-05-1992 14
0 0 0 0 178 69 Tiền vệ 06-05-1992 15
0 0 0 0 170 67 Tiền vệ 19-12-1992 17
0 0 0 0 178 72 Tiền vệ 22-08-1992 18
1 0 0 0 173 72 Tiền đạo 25-12-1990 19
0 0 2 0 180 70 Hậu vệ 08-07-1992 20
0 0 0 0 169 64 Hậu vệ 16-07-1996 22
0 0 0 0 181 76 Thủ môn 06-09-1991 25
0 0 0 0 186 76 Thủ môn 06-05-1994 26
0 0 1 0 162 61 Tiền vệ 21-07-1992 28
0 0 0 0 176 70 Tiền vệ 25-08-1996 30
0 0 0 0 178 68 Tiền vệ 21-03-1992 32
0 0 0 0 168 63 Tiền vệ 12-06-1990 56
0 0 0 0 181 70 Tiền đạo 05-10-1997 71
0 0 0 0 173 72 Tiền đạo 10-12-1993 75
0 0 0 0 178 70 Tiền đạo 21-03-1981 77
0 0 1 0 174 70 Tiền vệ 05-08-1987 81
0 0 0 0 167 64 Tiền vệ 20-12-1992 86
0 0 0 0 185 75 Tiền đạo 19-08-1988 88
1 0 0 0 185 75 Tiền đạo 21-03-1994 94
1 0 0 0 175 70 Tiền vệ 21-03-1994 99

SVĐ Thống Nhất

  • Địa chỉ: 30 Nguyễn Kim, P6, Q10, TPHCM
  • Sức chứa: 20000 người

Năm 2016, câu lạc bộ bóng đá Thành phố Hồ Chí Minh vô địch Giải hạng Nhất quốc gia 2016 và thăng hạng thi đấu tại hệ thống giải bóng đá cấp CLB cao nhất Việt Nam - Giải VĐQG. 2017: Xếp thứ 12 Giải VĐQG 2018: Xếp thứ 12 Giải VĐQG