Vô địch Quốc gia LPBank 2025/26

VT Đội bóng Trận T H B BT - BB HS BTSK TV Điểm
1 Công an Hà NộiCông an Hà Nội
26 20 4 2 58 - 22 36 23 69 2 64
2 Thể Công – ViettelThể Công – Viettel
26 15 9 2 39 - 21 18 21 72 6 54
3 Ninh BìnhNinh Bình
26 15 6 5 53 - 31 22 30 49 2 51
4 Hà NộiHà Nội
26 14 4 8 48 - 30 18 21 54 5 46
5 Công an TP. Hồ Chí MinhCông an TP. Hồ Chí Minh
26 10 6 10 28 - 36 -8 13 52 1 36
6 Thép Xanh Nam ĐịnhThép Xanh Nam Định
26 9 8 9 33 - 32 1 15 40 1 35
7 Hải PhòngHải Phòng
26 9 5 12 37 - 36 1 9 38 0 32
8 Hồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 7 8 11 15 - 29 -14 7 65 1 29
9 Sông Lam Nghệ AnSông Lam Nghệ An
26 7 6 13 27 - 40 -13 13 47 7 27
10 Hoàng Anh Gia LaiHoàng Anh Gia Lai
26 6 8 12 24 - 37 -13 11 64 0 26
11 Đông Á Thanh HóaĐông Á Thanh Hóa
26 5 10 11 26 - 38 -12 11 75 3 25
12 SHB Đà NẵngSHB Đà Nẵng
26 5 9 12 33 - 39 -6 13 62 4 24
13 PVF-CANDPVF-CAND
26 5 9 12 26 - 44 -18 11 55 1 24
14 Becamex TP. Hồ Chí MinhBecamex TP. Hồ Chí Minh
26 6 6 14 31 - 43 -12 15 38 3 24
  • *: Trực tiếp
  • HT: Nghỉ giữa hiệp
  • VT: Vị trí
  • Tr: Số trận
  • T: Trận thắng
  • H: Trận hòa
  • B: Trận thua
  • BT: Số bàn thắng
  • BB: Số bàn thua
  • HS: Hiệu số
  • BTSK: Bàn thắng sân khách
  • TV: Thẻ vàng
  • TĐ: Thẻ đỏ