
Số liệu chuyên môn vòng 10
|
Vòng 10 |
Bàn thắng |
23 |
Thẻ vàng |
24 |
Thẻ đỏ |
1 |
Khán giả |
14.000 |
|
Trung bình |
3,83 bàn/ trận |
Trung bình |
4,00 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,17 thẻ/trận |
Trung bình |
2.333 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Thống Nhất | 1 | 1 | Đại Học Văn Hiến | 1-0 | Long An | 4 | 0 | 1.000 |
| 19/8 Nha Trang | 4 | 0 | Khatoco Khánh Hòa | 2-0 | Quy Nhơn United | 0 | 0 | 2.000 |
| Bình Phước | 2 | 0 | Trường Tươi Đồng Nai | 5-1 | Đồng Tháp | 2 | 0 | 4.000 |
| Việt Yên | 2 | 0 | Bắc Ninh | 3-2 | Quảng Ninh | 3 | 0 | 5.500 |
| PVF | 3 | 0 | Trẻ PVF CAND | 7-0 | Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 500 |
| Việt Trì | 3 | 0 | Xuân Thiện Phú Thọ | 2-1 | TP. Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 1.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 10
|
Sau vòng 10 |
Bàn thắng |
153 |
Thẻ vàng |
212 |
Thẻ đỏ |
8 |
Khán giả |
145.300 |
|
Trung bình |
2,55 bàn/ trận |
Trung bình |
3,53 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.13 thẻ/ trận |
Trung bình |
2.422 người/ trận |












































