
Số liệu chuyên môn vòng 13
|
Vòng 13 |
Bàn thắng |
24 |
Thẻ vàng |
24 |
Thẻ đỏ |
3 |
Khán giả |
8.500 |
|
Trung bình |
2,50 bàn/ trận |
Trung bình |
4,00 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,50 thẻ/trận |
Trung bình |
1.417 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Đồng Tháp | 2 | 0 | Đồng Tháp | 3-1 | Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 1.500 |
| Bà Rịa | 2 | 0 | Đại Học Văn Hiến | 1-1 | Quảng Ninh | 3 | 0 | 500 |
| Việt Trì | 1 | 0 | Xuân Thiện Phú Thọ | 1-4 | Quy Nhơn United | 1 | 0 | 800 |
| Long An | 1 | 1 | Long An | 0-1 | Bắc Ninh | 3 | 1 | 700 |
| Bình Phước | 2 | 0 | Trường Tươi Đồng Nai | 2-0 | Trẻ PVF-CAND | 1 | 1 | 4.000 |
| Bà Rịa | 3 | 0 | TP. Hồ Chí Minh | 1-0 | Khatoco Khánh Hòa | 5 | 0 | 1.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 13
|
Sau vòng 13 |
Bàn thắng |
191 |
Thẻ vàng |
293 |
Thẻ đỏ |
14 |
Khán giả |
177.700 |
|
Trung bình |
2,45 bàn/ trận |
Trung bình |
3,76 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.18 thẻ/ trận |
Trung bình |
2.278 người/ trận |












































