
Số liệu chuyên môn vòng 19
|
Vòng 19 |
Bàn thắng |
17 |
Thẻ vàng |
18 |
Thẻ đỏ |
2 |
Khán giả |
12.800 |
|
Trung bình |
2,83 bàn/ trận |
Trung bình |
3,00 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,33 thẻ/trận |
Trung bình |
2.133 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Pleiku | 0 | 0 | Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh | 1-2 | Xuân Thiện Phú Thọ | 0 | 0 | 500 |
| PVF | 3 | 0 | Trẻ PVF CAND | 1-2 | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 1 | 300 |
| Đồng Tháp | 2 | 0 | Đồng Tháp | 1-1 | Long An | 1 | 0 | 2.000 |
| 19/8 Nha Trang | 2 | 1 | Khatoco Khánh Hòa | 2-2 | Bắc Ninh | 2 | 0 | 2.000 |
| Bình Phước | 2 | 0 | Trường Tươi Đồng Nai | 3-0 | Đại Học Văn Hiến | 2 | 0 | 4.000 |
| Quy Nhơn | 1 | 0 | Quy Nhơn United | 1-1 | Quảng Ninh | 2 | 0 | 4.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 19
|
Sau vòng 19 |
Bàn thắng |
279 |
Thẻ vàng |
424 |
Thẻ đỏ |
23 |
Khán giả |
253.700 |
|
Trung bình |
2,45 bàn/ trận |
Trung bình |
3,72 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.20 thẻ/ trận |
Trung bình |
2.225 người/ trận |









































