
Số liệu chuyên môn vòng 4
|
Vòng 4 |
Bàn thắng |
18 |
Thẻ vàng |
10 |
Thẻ đỏ |
0 |
Khán giả |
16.300 |
|
Trung bình |
3,00 bàn/ trận |
Trung bình |
1,67 thẻ/ trận |
Trung bình |
0 thẻ/trận |
Trung bình |
2.717 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Thống Nhất | 1 | 0 | Đại Học Văn Hiến | 1-0 | Đồng Tháp | 1 | 0 | 1.000 |
| Bà Rịa | 0 | 0 | TP Hồ Chí Minh | 5-0 | Thanh Niên TP Hồ Chí Minh | 2 | 0 | 500 |
| Long An | 2 | 0 | Long An | 1-2 | Trường Tươi Đồng Nai | 0 | 0 | 4.000 |
| Cẩm Phả | 1 | 0 | Quảng Ninh | 0-1 | Khatoco Khánh Hòa | 0 | 0 | 2.500 |
| Việt Yên | 2 | 0 | Bắc Ninh | 3-1 | Quy Nhơn United | 0 | 0 | 7.500 |
| Việt Trì | 0 | 0 | Xuân Thiện Phú Thọ | 1-3 | Trẻ PVF CAND | 1 | 0 | 800 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 4
|
Sau vòng 4 |
Bàn thắng |
68 |
Thẻ vàng |
74 |
Thẻ đỏ |
3 |
Khán giả |
59.800 |
|
Trung bình |
2,83 bàn/ trận |
Trung bình |
3,08 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.13 thẻ/ trận |
Trung bình |
2.492 người/ trận |

![[HIGHLIGHTS] HÀ NỘI VS THÉP XANH NAM ĐỊNH | DẤU ẤN HOÀNG HÊN, XUÂN SON | LPBANK VLEAGUE 1 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2026/05/maxresdefault-50-218x150.jpg)
![[HIGHLIGHTS] HỒNG LĨNH HÀ TĨNH VS CÔNG AN HÀ NỘI | BƯỚC NGOẶT BÙ GIỜ | LPBANK VLEAGUE 1 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2026/05/maxresdefault-49-218x150.jpg)
![[HIGHLIGHTS] BECAMEX TP.HCM VS SÔNG LAM NGHỆ AN | NIỀM VUI ĐẤT KHÁCH | LPBANK VLEAGUE 1 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2026/05/maxresdefault-48-218x150.jpg)





































