
Số liệu chuyên môn vòng 9
|
Vòng 9 |
Bàn thắng |
11 |
Thẻ vàng |
21 |
Thẻ đỏ |
1 |
Khán giả |
11.800 |
|
Trung bình |
1,83 bàn/ trận |
Trung bình |
3,50 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,17 thẻ/trận |
Trung bình |
1.967 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Pleiku | 2 | 0 | TP. Hồ Chí Minh | 0-0 | Đồng Tháp | 0 | 1 | 800 |
| Việt Yên | 3 | 0 | Bắc Ninh | 2-1 | Long An | 2 | 0 | 4.500 |
| Cẩm Phả | 1 | 0 | Quảng Ninh | 1-1 | Đại Học Văn Hiến | 1 | 0 | 2.000 |
| Quy Nhơn | 2 | 0 | Quy Nhơn United | 2-0 | Xuân Thiện Phú Thọ | 1 | 0 | 2.000 |
| 19/8 | 3 | 0 | Khatoco Khánh Hòa | 0-2 | TP. Hồ Chí Minh | 4 | 0 | 2.000 |
| PVF | 2 | 0 | Trẻ PVF CAND | 1-1 | Trường Tươi Đồng Nai | 1 | 0 | 500 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 9
|
Sau vòng 9 |
Bàn thắng |
130 |
Thẻ vàng |
188 |
Thẻ đỏ |
7 |
Khán giả |
131.300 |
|
Trung bình |
2,41 bàn/ trận |
Trung bình |
3,48 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.13 thẻ/ trận |
Trung bình |
2.431 người/ trận |












































