
Số liệu chuyên môn vòng 20
|
Vòng 20 |
Bàn thắng |
21 |
Thẻ vàng |
32 |
Thẻ đỏ |
0 |
Khán giả |
40.400 |
|
Trung bình |
3,00 bàn/ trận |
Trung bình |
4,57 thẻ/ trận |
Trung bình |
0 thẻ/trận |
Trung bình |
5.771 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Pleiku | 3 | Hoàng Anh Gia Lai | 0-0 | Hải Phòng | 1 | 3.500 | ||
| Ninh Bình | 2 | Ninh Bình | 2-3 | Hà Nội | 2 | 7.900 | ||
| Thanh Hóa | 1 | Đông Á Thanh Hóa | 1-0 | PVF-CAND | 4 | 4.000 | ||
| Bình Dương | 2 | Becamex TP.HCM | 1-1 | Thép Xanh Nam Định | 3 | 4.000 | ||
| Hà Tĩnh | 4 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-1 | Công an TP.HCM | 2 | 2.500 | ||
| Chi Lăng | 6 | SHB Đà Nẵng | 3-3 | Thể Công-Viettel | 2 | 8.000 | ||
| Hàng Đẫy | Công an Hà Nội | 4-2 | Sông Lam Nghệ An | 10.500 | ||||
Số liệu chuyên môn sau vòng 20
|
Sau vòng 20 |
Bàn thắng |
371 |
Thẻ vàng |
596 |
Thẻ đỏ |
24 |
Khán giả |
790.950 |
|
Trung bình |
2,65 bàn/ trận |
Trung bình |
4,26 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.17 thẻ/ trận |
Trung bình |
5.650 người/ trận |












































