
Số liệu chuyên môn 2 trận đấu bù vòng 10
|
2 trận đấu bù vòng 10 |
Bàn thắng |
5 |
Thẻ vàng |
17 |
Thẻ đỏ |
2 |
Khán giả |
12.000 |
|
Trung bình |
2.50 bàn/ trận |
Trung bình |
8,5 thẻ/ trận |
Trung bình |
01 thẻ/trận |
Trung bình |
6.000 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Thanh Hóa | 4 | 0 | Đông Á Thanh Hóa | 1-3 | Công An Hà Nội | 4 | 1 | 5.000 |
| Hàng Đẫy | 6 | 1 | Thể Công Viettel | 1-0 | Thép Xanh Nam Định | 3 | 0 | 7.000 |
Số liệu chuyên môn sau 2 trận đấu bù vòng 10
|
Sau vòng 10 |
Bàn thắng |
243 |
Thẻ vàng |
362 |
Thẻ đỏ |
15 |
Khán giả |
480.450 |
|
Trung bình |
2,7 bàn/ trận |
Trung bình |
4,02 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.17 thẻ/ trận |
Trung bình |
5.388 người/ trận |












































