
Số liệu chuyên môn vòng 10
|
5 trận đấu sớm vòng 10 |
Bàn thắng |
10 |
Thẻ vàng |
17 |
Thẻ đỏ |
1 |
Khán giả |
18.000 |
|
Trung bình |
2,00 bàn/ trận |
Trung bình |
3,40 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,20 thẻ/trận |
Trung bình |
3.600 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Hà Tĩnh | 2 | 0 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-0 | Hoàng Anh Gia Lai | 1 | 0 | 2.000 |
| Hàng Đẫy | 3 | 0 | Hà Nội | 4-0 | PVF CAND | 2 | 0 | 3.000 |
| Bình Dương | 1 | 0 | Becamex TP Hồ Chí Minh | 2-1 | Hải Phòng | 1 | 0 | 2.000 |
| Ninh Bình | 4 | 0 | Ninh Bình | 1-0 | Sông Lam Nghệ An | 2 | 0 | 7.000 |
| Hòa Xuân | 0 | 1 | SHB Đà Nẵng | 0-1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 3 | 0 | 4.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 10
|
Sau 5 trận đấu sớm vòng 10 |
Bàn thắng |
171 |
Thẻ vàng |
237 |
Thẻ đỏ |
10 |
Khán giả |
365.750 |
|
Trung bình |
2,55 bàn/ trận |
Trung bình |
3,54 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.15 thẻ/ trận |
Trung bình |
5.459 người/ trận |












































