
Số liệu chuyên môn vòng 11
|
5 trận đấu sớm vòng 11 |
Bàn thắng |
25 |
Thẻ vàng |
40 |
Thẻ đỏ |
0 |
Khán giả |
35.700 |
|
Trung bình |
3,57 bàn/ trận |
Trung bình |
5,71 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,00 thẻ/trận |
Trung bình |
5.100 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Pleiku | 2 | 0 | Hoàng Anh Gia | 1-1 | Đông Á Thanh Hóa | 8 | 0 | 4.000 |
| PVF | 6 | 0 | PVF CAND | 2-2 | Thể Công Viettel | 2 | 0 | 1.600 |
| Vinh | 2 | 0 | Sông Lam Nghệ An | 2-1 | Becamex TP. Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 2.500 |
| Lạch Tray | 3 | 0 | Hải Phòng | 3-1 | SHB Đà Nẵng | 3 | 0 | 6.100 |
| Thống Nhất | 1 | 0 | Công An TP Hồ Chí Minh | 3-4 | Ninh Bình | 2 | 0 | 7.000 |
| Thiên Trường | 4 | 0 | Thép Xanh Nam Định | 1-1 | Hà Nội | 3 | 0 | 9.000 |
| Hàng Đẫy | 1 | 0 | Công An Hà Nội | 3-0 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3 | 0 | 5.500 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 11
|
Sau vòng 11 |
Bàn thắng |
196 |
Thẻ vàng |
277 |
Thẻ đỏ |
10 |
Khán giả |
401.450 |
|
Trung bình |
2,65 bàn/ trận |
Trung bình |
3,74 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.14 thẻ/ trận |
Trung bình |
5.425 người/ trận |

![[HIGHLIGHTS] HÀ NỘI VS THÉP XANH NAM ĐỊNH | DẤU ẤN HOÀNG HÊN, XUÂN SON | LPBANK VLEAGUE 1 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2026/05/maxresdefault-50-218x150.jpg)
![[HIGHLIGHTS] HỒNG LĨNH HÀ TĨNH VS CÔNG AN HÀ NỘI | BƯỚC NGOẶT BÙ GIỜ | LPBANK VLEAGUE 1 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2026/05/maxresdefault-49-218x150.jpg)
![[HIGHLIGHTS] BECAMEX TP.HCM VS SÔNG LAM NGHỆ AN | NIỀM VUI ĐẤT KHÁCH | LPBANK VLEAGUE 1 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2026/05/maxresdefault-48-218x150.jpg)





































