
Số liệu chuyên môn vòng 12
|
5 trận đấu sớm vòng 11 |
Bàn thắng |
20 |
Thẻ vàng |
35 |
Thẻ đỏ |
2 |
Khán giả |
35.700 |
|
Trung bình |
2,86 bàn/ trận |
Trung bình |
5,00 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,29 thẻ/trận |
Trung bình |
5.100 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Hà Tĩnh | 2 | 0 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-0 | Becamex TP. Hồ Chí Minh | 1 | 0 | 2.000 |
| Vinh | 3 | 0 | Sông Lam Nghệ An | 1-3 | Hà Nội | 2 | 1 | 4.500 |
| Lạch Tray | 1 | 0 | Hải Phòng | 2-1 | Thể Công Viettel | 4 | 0 | 8.500 |
| Pleiku | 3 | 0 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-1 | SHB Đà Nẵng | 6 | 0 | 4.000 |
| PVF | 2 | 0 | PVF CAND | 1-2 | Công An TP. Hồ Chí Minh | 2 | 0 | 1.500 |
| Thanh Hóa | 6 | 0 | Đông Á Thanh Hóa | 2-2 | Thép Xanh Nam Định | 1 | 0 | 4.000 |
| Hàng Đẫy | 2 | 0 | Công An Hà Nội | 3-2 | Ninh Bình | 0 | 1 | 12.800 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 12
|
Sau vòng 12 |
Bàn thắng |
220 |
Thẻ vàng |
317 |
Thẻ đỏ |
12 |
Khán giả |
442.250 |
|
Trung bình |
2,68 bàn/ trận |
Trung bình |
3,87 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.15 thẻ/ trận |
Trung bình |
5.393 người/ trận |
![[HIGHLIGHTS] PVF – CAND VS THỂ CÔNG VIETTEL | VỠ ÒA PHÚT CUỐI TRẬN | LPBANK V.LEAGUE 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2025/11/maxresdefault-25-218x150.jpg)
![[HIGHLIGHTS] HOÀNG ANH GIA LAI VS ĐÔNG Á THANH HÓA | VỠ ÒA PHÚT CUỐI TRẬN | LPBANK V.LEAGUE 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2025/11/maxresdefault-24-218x150.jpg)
![[HIGHLIGHTS] SÔNG LAM NGHỆ AN VS BECAMEX TP. HCM | NGẮT MẠCH KHÔNG THẮNG | LPBANK V.LEAGUE 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2025/11/maxresdefault-23-218x150.jpg)





































