
Số liệu chuyên môn vòng 13
|
6 trận đấu sớm vòng 13 |
Bàn thắng |
18 |
Thẻ vàng |
28 |
Thẻ đỏ |
1 |
Khán giả |
26.200 |
|
Trung bình |
3.00 bàn/ trận |
Trung bình |
4,67 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,17 thẻ/trận |
Trung bình |
4.376 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Ninh Bình | 2 | 0 | Ninh Bình | 1-2 | Hoàng Anh Gia Lai | 2 | 0 | 8.000 |
| Hàng Đẫy | 1 | 0 | Hà Nội | 2-0 | Hải Phòng | 1 | 0 | 7.000 |
| Bình Dương | 1 | 0 | Becamex TP. Hồ Chí Minh | 1-2 | PVF CAND | 6 | 0 | 1.000 |
| Hàng Đẫy | 3 | 0 | Thể Công Viettel | 1-4 | Sông Lam Nghệ An | 5 | 1 | 2.000 |
| Thống Nhất | 2 | 0 | Công An TP. Hồ Chí Minh | 1-2 | Đông Á Thanh Hóa | 2 | 0 | 5.000 |
| Thiên Trường | 1 | 0 | Thép Xanh Nam Định | 1-1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2 | 0 | 3.200 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 13
|
Sau vòng 13 |
Bàn thắng |
238 |
Thẻ vàng |
345 |
Thẻ đỏ |
13 |
Khán giả |
468.450 |
|
Trung bình |
2,70 bàn/ trận |
Trung bình |
3,92 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.15 thẻ/ trận |
Trung bình |
5.323 người/ trận |












































