
Số liệu chuyên môn vòng 14
|
Vòng 14 |
Bàn thắng |
21 |
Thẻ vàng |
27 |
Thẻ đỏ |
1 |
Khán giả |
46.000 |
|
Trung bình |
3.00 bàn/ trận |
Trung bình |
3,68 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,14 thẻ/trận |
Trung bình |
6.571 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Hà Tĩnh | 0 | 0 | Hà Tĩnh | 0-1 | Hoàng Anh Gia Lai | 2 | 0 | 4.000 |
| Chi Lăng | 1 | 0 | SHB Đà Nẵng | 1-0 | PVF CAND | 1 | 0 | 6.000 |
| Hàng Đẫy | 2 | 0 | Công An Hà Nội | 3-1 | Hoàng Anh Gia Lai | 5 | 0 | 7.000 |
| Lạch Tray | 1 | 0 | Hải Phòng | 3-3 | Đông Á Thanh Hóa | 3 | 0 | 6.500 |
| Thiên Trường | 0 | 0 | Thép Xanh Nam Định | 3-2 | Ninh Bình | 2 | 0 | 8.500 |
| Thống Nhất | 2 | 0 | Công An TP. Hồ Chí Minh | 0-1 | Becamex TP. Hồ Chí Minh | 3 | 0 | 5.000 |
| Hàng Đẫy | 4 | 0 | Thể Công Viettel | 1-0 | Hà Nội | 1 | 1 | 9.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 14
|
Sau vòng 14 |
Bàn thắng |
264 |
Thẻ vàng |
389 |
Thẻ đỏ |
16 |
Khán giả |
526.450 |
|
Trung bình |
2,72 bàn/ trận |
Trung bình |
4,01 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.16 thẻ/ trận |
Trung bình |
5.427 người/ trận |

![[HIGHLIGHTS] HÀ NỘI VS THÉP XANH NAM ĐỊNH | DẤU ẤN HOÀNG HÊN, XUÂN SON | LPBANK VLEAGUE 1 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2026/05/maxresdefault-50-218x150.jpg)
![[HIGHLIGHTS] HỒNG LĨNH HÀ TĨNH VS CÔNG AN HÀ NỘI | BƯỚC NGOẶT BÙ GIỜ | LPBANK VLEAGUE 1 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2026/05/maxresdefault-49-218x150.jpg)
![[HIGHLIGHTS] BECAMEX TP.HCM VS SÔNG LAM NGHỆ AN | NIỀM VUI ĐẤT KHÁCH | LPBANK VLEAGUE 1 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2026/05/maxresdefault-48-218x150.jpg)




































