
Số liệu chuyên môn vòng 16
|
Vòng 16 |
Bàn thắng |
17 |
Thẻ vàng |
31 |
Thẻ đỏ |
1 |
Khán giả |
47.600 |
|
Trung bình |
2.43 bàn/ trận |
Trung bình |
4,43 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,14 thẻ/trận |
Trung bình |
6.800 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Chi Lăng | 5 | 0 | SHB Đà Nẵng | 3-3 | Hoàng Anh Gia Lai | 2 | 0 | 7.000 |
| Thiên Trường | 2 | 1 | Thép Xanh Nam Định | 1-0 | Đông Á Thanh Hóa | 5 | 0 | 6.000 |
| Hàng Đẫy | 0 | 0 | Hà Nội | 3-0 | Sông Lam Nghệ An | 0 | 0 | 6.000 |
| Bình Dương | 1 | 0 | Becamex TP. Hồ Chí Minh | 2-0 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1 | 0 | 3.000 |
| Ninh Bình | 2 | 0 | Ninh Bình | 1-2 | Công An Hà Nội | 2 | 0 | 14.000 |
| Thống Nhất | 1 | 0 | Công An TP. Hồ Chí Minh | 1-0 | PVF CAND | 2 | 0 | 4.000 |
| Hàng Đẫy | 5 | 0 | Thể Công Viettel | 1-0 | Hải Phòng | 3 | 0 | 7.600 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 16
|
Sau vòng 16 |
Bàn thắng |
294 |
Thẻ vàng |
454 |
Thẻ đỏ |
17 |
Khán giả |
613.950 |
|
Trung bình |
2,65 bàn/ trận |
Trung bình |
4,09 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.15 thẻ/ trận |
Trung bình |
5.531 người/ trận |












































