
Số liệu chuyên môn vòng 23
|
Vòng 23 |
Bàn thắng |
23 |
Thẻ vàng |
34 |
Thẻ đỏ |
3 |
Khán giả |
37.500 |
|
Trung bình |
3,29 bàn/ trận |
Trung bình |
4,86 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,43 thẻ/trận |
Trung bình |
5.357 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Bình Dương | 1 | 0 | Công An TP. Hồ Chí Minh | 2-2 | SHB Đà Nẵng | 1 | 1 | 4.000 |
| Vinh | 1 | 0 | Sông Lam Nghệ An | 1-2 | Ninh Bình | 2 | 0 | 6.500 |
| Lạch Tray | 1 | 0 | Hải Phòng | 4-2 | Becamex TP. Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 5.000 |
| Pleiku | 3 | 0 | Hoàng Anh Gia Lai | 0-2 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3 | 0 | 3.000 |
| PVF | 3 | 0 | PVF CAND | 0-4 | Hà Nội | 2 | 0 | 3.000 |
| Thiên Trường | 2 | 0 | Thép Xanh Nam Định | 0-2 | Thể Công Viettel | 3 | 1 | 4.000 |
| Hàng Đẫy | 6 | 0 | Công An Hà Nội | 2-0 | Đông Á Thanh Hóa | 6 | 1 | 12.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 23
|
Sau vòng 23 |
Bàn thắng |
426 |
Thẻ vàng |
697 |
Thẻ đỏ |
32 |
Khán giả |
911.700 |
|
Trung bình |
2,65 bàn/ trận |
Trung bình |
4,33 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.20 thẻ/ trận |
Trung bình |
5.663 người/ trận |









































