
Số liệu chuyên môn vòng 5
|
Vòng 5 |
Bàn thắng |
19 |
Thẻ vàng |
18 |
Thẻ đỏ |
0 |
Khán giả |
23.500 |
|
Trung bình |
2,71 bàn/ trận |
Trung bình |
2,57 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.00 |
Trung bình |
3.357 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Hàng Đẫy | 1 | 0 | HNFC | 2-1 | THFC | 0 | 0 | 3.000 |
| Vinh | 1 | 0 | SLNA | 2-3 | CAHCM | 1 | 0 | 2.000 |
| Bình Dương | 0 | 0 | BHCMC | 1-2 | SHBĐN | 2 | 0 | 2.000 |
| PVF | 2 | 0 | PVFCA | 0-0 | HAGL | 2 | 0 | 2.000 |
| Lạch Tray | 1 | 0 | HPFC | 2-2 | NBFC | 1 | 0 | 4.500 |
| Thiên Trường | 2 | 0 | TXNĐ | 0-2 | CAHN | 1 | 0 | 4.500 |
| Hàng Đẫy | 2 | 0 | TCVF | 2-0 | HLHT | 2 | 0 | 3.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 5
|
Sau vòng |
Bàn thắng |
97 |
Thẻ vàng |
113 |
Thẻ đỏ |
4 |
Khán giả |
224.550 |
|
Trung bình |
2.69 bàn/ trận |
Trung bình |
3,14 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.11 thẻ/ trận |
Trung bình |
6.238 người/ trận |












































