
Số liệu chuyên môn vòng 6
|
Vòng 6 |
Bàn thắng |
10 |
Thẻ vàng |
20 |
Thẻ đỏ |
2 |
Khán giả |
25.500 |
|
Trung bình |
2,00 bàn/ trận |
Trung bình |
6 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,2 thẻ/trận |
Trung bình |
5.100 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Hòa Xuân | 2 | 0 | SHB Đà Nẵng | 0-2 | Hà Nội | 1 | 0 | 6.000 |
| Ninh Bình | 3 | 1 | Ninh Bình | 1-1 | Thể Công Viettel | 3 | 1 | 10.000 |
| Thanh Hóa | 1 | 0 | Đông Á Thanh Hóa | 1-1 | Becamex TP Hồ Chí Minh | 1 | 0 | 4.000 |
| Hà Tĩnh | 3 | 0 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-1 | PVF CAND | 1 | 0 | 1.500 |
| Pleiku | 3 | 0 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-1 | Sông Lam Nghệ An | 2 | 0 | 4.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 6
|
Sau vòng |
Bàn thắng |
107 |
Thẻ vàng |
133 |
Thẻ đỏ |
6 |
Khán giả |
250.050 |
|
Trung bình |
2,61 bàn/ trận |
Trung bình |
3,24 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.15 thẻ/ trận |
Trung bình |
6.099 người/ trận |












































