
Số liệu chuyên môn vòng 11
|
Vòng 11 |
Bàn thắng |
8 |
Thẻ vàng |
27 |
Thẻ đỏ |
1 |
Khán giả |
9.900 |
|
Trung bình |
1,33 bàn/ trận |
Trung bình |
4,50 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,17 thẻ/trận |
Trung bình |
1.650 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Long An | 0 | 1 | Long An | 1-2 | Xuân Thiện Phú Thọ | 2 | 0 | 500 |
| Cẩm Phả | 2 | 0 | Quảng Ninh | 1-1 | Trường Tươi Đồng Nai | 1 | 0 | 3.300 |
| Bà Rịa | 2 | 0 | TP. Hồ Chí Minh | 0-0 | Đại Học Văn Hiến | 0 | 0 | 600 |
| Pleiku | 2 | 0 | Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh | 0-0 | Khatoco Khánh Hòa | 2 | 0 | 1.500 |
| Đồng Tháp | 3 | 0 | Đồng Tháp | 0-1 | Bắc Ninh | 2 | 0 | 2.000 |
| Quy Nhơn | 5 | 0 | Quy Nhơn United | 2-0 | Trẻ PVF CAND | 6 | 0 | 2.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 11
|
Sau vòng 11 |
Bàn thắng |
161 |
Thẻ vàng |
239 |
Thẻ đỏ |
9 |
Khán giả |
155.200 |
|
Trung bình |
2,44 bàn/ trận |
Trung bình |
3,62 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.14 thẻ/ trận |
Trung bình |
2.352 người/ trận |












































