
Số liệu chuyên môn vòng 15
|
Vòng 15 |
Bàn thắng |
13 |
Thẻ vàng |
34 |
Thẻ đỏ |
0 |
Khán giả |
39.900 |
|
Trung bình |
1.86 bàn/ trận |
Trung bình |
4,86 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,00 thẻ/trận |
Trung bình |
5.700 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Thanh Hóa | 6 | 0 | Đông Á Thanh Hóa | 0-1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0 | 0 | 4.000 |
| Pleiku | 1 | 0 | Hoàng Anh Gia Lai | 0-1 | Công An TP. Hồ Chí Minh | 4 | 0 | 4.500 |
| Ninh Bình | 1 | 0 | Ninh Bình | 1-1 | SHB Đà Nẵng | 3 | 0 | 6.900 |
| Vinh | 4 | 0 | Sông Lam Nghệ An | 1-0 | Hải Phòng | 1 | 0 | 5.000 |
| Bình Dương | 2 | 0 | Becamex TP. Hồ Chí Minh | 1-3 | Thể Côgn Viettel | 2 | 0 | 4.000 |
| PVF | 3 | 0 | PVF CAND | 0-1 | Thép Xanh Nam Định | 0 | 0 | 5.000 |
| Hàng Đẫy | 5 | 0 | Hà Nội | 2-1 | Công An Hà Nội | 2 | 0 | 10.500 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 15
|
Sau vòng 15 |
Bàn thắng |
277 |
Thẻ vàng |
423 |
Thẻ đỏ |
16 |
Khán giả |
566.350 |
|
Trung bình |
2,66 bàn/ trận |
Trung bình |
4,07 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.15 thẻ/ trận |
Trung bình |
5.446 người/ trận |












































