
Số liệu chuyên môn vòng 14
|
Vòng 14 |
Bàn thắng |
12 |
Thẻ vàng |
27 |
Thẻ đỏ |
1 |
Khán giả |
10.900 |
|
Trung bình |
2,00 bàn/ trận |
Trung bình |
4,50 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,17 thẻ/trận |
Trung bình |
1.817 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Bà Rịa | 1 | 0 | TP. Hồ Chí Minh | 3-4 | Xuân Thiện Phú Thọ | 5 | 0 | 800 |
| Pleiku | 2 | 0 | Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh | 0-3 | Trẻ PVF CAND | 4 | 0 | 1.000 |
| Long An | 0 | 0 | Long An | 0-1 | Đại Học Văn Hiến | 0 | 0 | 600 |
| Quy Nhơn | 3 | 0 | Quy Nhơn United | 1-0 | Khatoco Khánh Hòa | 3 | 0 | 2.500 |
| Đồng Tháp | 2 | 0 | Đồng Tháp | 0-0 | Trường Tươi Đồng Nai | 1 | 1 | 3.000 |
| Cẩm Phả | 2 | 0 | Quảng Ninh | 0-0 | Bắc Ninh | 3 | 0 | 3.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 14
|
Sau vòng 14 |
Bàn thắng |
203 |
Thẻ vàng |
320 |
Thẻ đỏ |
15 |
Khán giả |
188.600 |
|
Trung bình |
2,42 bàn/ trận |
Trung bình |
3,81 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.18 thẻ/ trận |
Trung bình |
2.247 người/ trận |












































