
Số liệu chuyên môn vòng 18
|
Vòng 18 |
Bàn thắng |
16 |
Thẻ vàng |
42 |
Thẻ đỏ |
1 |
Khán giả |
42.100 |
|
Trung bình |
2,29 bàn/ trận |
Trung bình |
6,00 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,14 thẻ/trận |
Trung bình |
6.014 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Hàng Đẫy | 6 | 1 | Thể Công Vietel | 1-0 | Đông Á Thanh Hóa | 5 | 0 | 7.600 |
| Vinh | 2 | 0 | Sông Lam Nghệ An | 1-0 | SHB Đà Nẵng | 2 | 0 | 4.000 |
| Thiên Trường | 0 | 0 | Thép Xanh Nam Định | 1-2 | Hoàng Anh Gia Lai | 1 | 0 | 8.000 |
| Bình Dương | 2 | 0 | Becamex TP. Hồ Chí Minh Minh | 1-2 | Ninh Bình | 4 | 0 | 3.500 |
| Lạch Tray | 2 | 0 | Hải Phòng | 3-0 | Công An TP. Hồ Chí Minh | 4 | 0 | 6.000 |
| PVF | 5 | 0 | PVF CAND | 1-1 | Công An Hà Nội | 4 | 0 | 5.000 |
| Hàng Đẫy | 2 | 0 | Hà Nội | 3-0 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3 | 0 | 8.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 18
|
Sau vòng 18 |
Bàn thắng |
331 |
Thẻ vàng |
538 |
Thẻ đỏ |
21 |
Khán giả |
711.050 |
|
Trung bình |
2,63 bàn/ trận |
Trung bình |
4,27 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.17 thẻ/ trận |
Trung bình |
5.643 người/ trận |












































