
Số liệu chuyên môn vòng 15
|
Vòng 15 |
Bàn thắng |
15 |
Thẻ vàng |
18 |
Thẻ đỏ |
2 |
Khán giả |
14.100 |
|
Trung bình |
2,50 bàn/ trận |
Trung bình |
3,00 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,33 thẻ/trận |
Trung bình |
2.350 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Bà Rịa | 1 | 0 | Đại Học Văn Hiến | 1-1 | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 0 | 500 |
| 19/8 Nha Trang | 2 | 0 | Khatoco Khánh Hòa | 2-1 | Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh | 4 | 1 | 2.000 |
| Việt Yên | 2 | 0 | Bắc Ninh | 1-0 | Đồng Tháp | 1 | 0 | 5.800 |
| PVF | 3 | 0 | Trẻ PVF CAND | 1-1 | Quy Nhơn United | 1 | 0 | 800 |
| Bình Phước | 0 | 0 | Trường Tươi Đồng Nai | 3-0 | Quảng Ninh | 2 | 1 | 4.000 |
| Việt Trì | 0 | 0 | Xuân Thiện Phú Thọ | 4-0 | Long An | 1 | 0 | 1.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 15
|
Sau vòng 15 |
Bàn thắng |
218 |
Thẻ vàng |
338 |
Thẻ đỏ |
17 |
Khán giả |
202.700 |
|
Trung bình |
2,42 bàn/ trận |
Trung bình |
3,76 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.19 thẻ/ trận |
Trung bình |
2.252 người/ trận |












































