
Số liệu chuyên môn vòng 19
|
Vòng 19 |
Bàn thắng |
19 |
Thẻ vàng |
26 |
Thẻ đỏ |
3 |
Khán giả |
39.500 |
|
Trung bình |
2,71 bàn/ trận |
Trung bình |
3,71 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,43 thẻ/trận |
Trung bình |
5.643 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Hàng Đẫy | 2 | 1 | Hà Nội | 4-2 | Becamex TP. Hồ Chí Minh | 1 | 0 | 5.000 |
| Ninh Bình | 0 | 0 | Ninh Bình | 3-0 | PVF CAND | 2 | 0 | 8.000 |
| Hà Tĩnh | 4 | 0 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-0 | Hải Phòng | 3 | 0 | 3.500 |
| Hòa Xuân | 1 | 1 | SHB Đà Nẵng | 1-2 | Thép Xanh Nam Định | 0 | 0 | 10.000 |
| Thanh Hóa | 1 | 0 | Đông Á Thanh Hóa | 1-1 | Sông Lam Nghệ An | 1 | 1 | 4.000 |
| Bình Dương | 1 | 0 | Công An TP. Hồ Chí Minh | 0-3 | Công An Hà Nội | 5 | 0 | 6.000 |
| Hàng Đẫy | 3 | 0 | Thể Công Viettel | 1-0 | Hoàng Anh Gia Lai | 2 | 0 | 3.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 19
|
Sau vòng 19 |
Bàn thắng |
350 |
Thẻ vàng |
564 |
Thẻ đỏ |
24 |
Khán giả |
750.550 |
|
Trung bình |
2,63 bàn/ trận |
Trung bình |
4,24 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.18 thẻ/ trận |
Trung bình |
5.643 người/ trận |

![[HIGHLIGHTS] HÀ NỘI VS THÉP XANH NAM ĐỊNH | DẤU ẤN HOÀNG HÊN, XUÂN SON | LPBANK VLEAGUE 1 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2026/05/maxresdefault-50-218x150.jpg)
![[HIGHLIGHTS] HỒNG LĨNH HÀ TĨNH VS CÔNG AN HÀ NỘI | BƯỚC NGOẶT BÙ GIỜ | LPBANK VLEAGUE 1 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2026/05/maxresdefault-49-218x150.jpg)
![[HIGHLIGHTS] BECAMEX TP.HCM VS SÔNG LAM NGHỆ AN | NIỀM VUI ĐẤT KHÁCH | LPBANK VLEAGUE 1 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2026/05/maxresdefault-48-218x150.jpg)




































