
Số liệu chuyên môn vòng 20
|
Vòng 20 |
Bàn thắng |
17 |
Thẻ vàng |
15 |
Thẻ đỏ |
0 |
Khán giả |
11.800 |
|
Trung bình |
2,83 bàn/ trận |
Trung bình |
2,50 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,00 thẻ/trận |
Trung bình |
1.967 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Bà Rịa | 1 | 0 | TP. Hồ Chí Minh | 0-1 | Trường Tươi Đồng Nai | 4 | 0 | 2.000 |
| Việt Trì | 2 | 0 | Xuân Thiện Phú Thọ | 0-2 | Đồng Tháp | 2 | 0 | 300 |
| Long An | 0 | 0 | Long An | 0-0 | Khatoco Khánh Hòa | 0 | 0 | 1.000 |
| Cẩm Phả | 2 | 0 | Quảng Ninh | 3-1 | Trẻ PVF CAND | 2 | 0 | 1.500 |
| Việt Yên | 1 | 0 | Bắc Ninh | 8-0 | Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 6.000 |
| Bà Rịa | 1 | 0 | Đại Học Văn Hiến | 1-1 | Quy Nhơn United | 0 | 0 | 1.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 20
|
Sau vòng 20 |
Bàn thắng |
296 |
Thẻ vàng |
439 |
Thẻ đỏ |
23 |
Khán giả |
265.500 |
|
Trung bình |
2,47 bàn/ trận |
Trung bình |
3,66 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.19 thẻ/ trận |
Trung bình |
2.213 người/ trận |










































