
Số liệu chuyên môn vòng 24
|
Vòng 24 |
Bàn thắng |
14 |
Thẻ vàng |
29 |
Thẻ đỏ |
1 |
Khán giả |
39.000 |
|
Trung bình |
2,00 bàn/ trận |
Trung bình |
4,14 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,14 thẻ/trận |
Trung bình |
5.571 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Hàng Đẫy | 4 | 0 | Thể Công Viettel | 1-1 | PVF CAND | 4 | 0 | 5.000 |
| Ninh Bình | 1 | 0 | Ninh Bình | 1-1 | Công An TP. Hồ Chí Minh | 3 | 0 | 8.000 |
| Chi Lăng | 2 | 0 | SHB Đà Nẵng | 2-0 | Hải Phòng | 1 | 0 | 7.000 |
| Thanh Hóa | 0 | 0 | Đông Á Thanh Hóa | 1-1 | Hoàng Anh Gia Lai | 1 | 0 | 6.000 |
| Bình Dương | 3 | 1 | Becamex TP. Hồ Chí Minh | 0-1 | Sông Lam Nghệ An | 4 | 0 | 3.000 |
| Hà Tĩnh | 3 | 0 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-1 | Công An Hà Nội | 2 | 0 | 4.000 |
| Hàng Đẫy | 1 | 0 | Hà Nội | 2-1 | Thép Xanh Nam Định | 0 | 0 | 6.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 24
|
Sau vòng 24 |
Bàn thắng |
440 |
Thẻ vàng |
726 |
Thẻ đỏ |
33 |
Khán giả |
950.700 |
|
Trung bình |
2,62 bàn/ trận |
Trung bình |
4,32 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.20 thẻ/ trận |
Trung bình |
5.659 người/ trận |










































