
Số liệu chuyên môn vòng 21
|
Vòng 21 |
Bàn thắng |
18 |
Thẻ vàng |
23 |
Thẻ đỏ |
0 |
Khán giả |
12.900 |
|
Trung bình |
3,00 bàn/ trận |
Trung bình |
3,83 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,00 thẻ/trận |
Trung bình |
2.150 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| PVF | 2 | 0 | Trẻ PVF CAND | 2-2 | Xuân Thiện Phú Thọ | 3 | 0 | 500 |
| 19/8 Nha Trang | 2 | 0 | Khatoco Khánh Hòa | 1-1 | Quảng Ninh | 1 | 0 | 2.000 |
| Quy Nhơn | 2 | 0 | Quy Nhơn United | 2-4 | Bắc Ninh | 1 | 0 | 2.000 |
| Pleiku | 5 | 0 | Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh | 0-2 | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 0 | 400 |
| Bình Phước | 1 | 0 | Trường Tươi Đồng Nai | 3-0 | Long An | 0 | 0 | 5.000 |
| Đồng Tháp | 4 | 0 | Đồng Tháp | 1-0 | Đại Học Văn Hiến | 1 | 0 | 1.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 21
|
Sau vòng 21 |
Bàn thắng |
314 |
Thẻ vàng |
462 |
Thẻ đỏ |
23 |
Khán giả |
278.400 |
|
Trung bình |
2,49 bàn/ trận |
Trung bình |
3,67 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.18 thẻ/ trận |
Trung bình |
2.210 người/ trận |












































