
Số liệu chuyên môn vòng 25
|
Vòng 25 |
Bàn thắng |
18 |
Thẻ vàng |
32 |
Thẻ đỏ |
1 |
Khán giả |
36.000 |
|
Trung bình |
2,57 bàn/ trận |
Trung bình |
4,57 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,14 thẻ/trận |
Trung bình |
5.143 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| PVF | 2 | 0 | PVF CAND | 3-1 | Hải Phòng | 0 | 0 | 3.000 |
| Thiên Trường | 1 | 0 | Thép Xanh Nam Định | 3-0 | Sông Lam Nghệ An | 2 | 0 | 3.000 |
| Pleiku | 4 | 0 | Hoàng Anh Gia Lai | 3-1 | Hà Nội | 3 | 0 | 6.000 |
| Hà Tĩnh | 3 | 0 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-0 | SHB Đà Nẵng | 4 | 0 | 3.000 |
| Thanh Hóa | 1 | 1 | Đông Á Thanh Hóa | 0-2 | Ninh Bình | 2 | 0 | 7.000 |
| Thống Nhất | 1 | 0 | Công An TP. Hồ Chí Minh | 1-1 | Thể Công Viettel | 5 | 0 | 4.000 |
| Hàng Đẫy | 3 | 0 | Công An Hà Nội | 2-1 | Becamex TP. Hồ Chí Minh | 1 | 0 | 10.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 25
|
Sau vòng 25 |
Bàn thắng |
458 |
Thẻ vàng |
758 |
Thẻ đỏ |
34 |
Khán giả |
986.700 |
|
Trung bình |
2,62 bàn/ trận |
Trung bình |
4,33 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.19 thẻ/ trận |
Trung bình |
5.638 người/ trận |












































