
Số liệu chuyên môn vòng 22
|
Vòng 22 |
Bàn thắng |
20 |
Thẻ vàng |
14 |
Thẻ đỏ |
0 |
Khán giả |
11.900 |
|
Trung bình |
3,33 bàn/ trận |
Trung bình |
2,33 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,00 thẻ/trận |
Trung bình |
1.983 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Bà Rịa | 3 | 0 | Đại Học Văn Hiến | 3-1 | Khatoco Khánh Hòa | 0 | 0 | 400 |
| Việt Yên | 1 | 0 | Bắc Ninh | 1-3 | Trẻ PVF CAND | 4 | 0 | 5.000 |
| Cẩm Phả | 0 | 0 | Quảng Ninh | 4-2 | Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 1.500 |
| Long An | 0 | 0 | Long An | 1-2 | Quy Nhơn United | 2 | 0 | 1.000 |
| Việt Trì | 1 | 0 | Xuân Thiện Phú Thọ | 1-0 | Trường Tươi Đồng Nai | 1 | 0 | 3.000 |
| Bà Rịa | 2 | 0 | TP. Hồ Chí Minh | 2-0 | Đồng Tháp | 0 | 0 | 1.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 22
|
Sau vòng 22 |
Bàn thắng |
334 |
Thẻ vàng |
476 |
Thẻ đỏ |
23 |
Khán giả |
290.300 |
|
Trung bình |
2,53 bàn/ trận |
Trung bình |
3,61 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.17 thẻ/ trận |
Trung bình |
2.199 người/ trận |









































