
Số liệu chuyên môn vòng 26
|
Vòng 26 |
Bàn thắng |
20 |
Thẻ vàng |
22 |
Thẻ đỏ |
2 |
Khán giả |
50.600 |
|
Trung bình |
2,86 bàn/ trận |
Trung bình |
3,14 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,29 thẻ/trận |
Trung bình |
7.229 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Chi Lăng | 2 | 0 | SHB Đà Nẵng | 4-0 | Đông Á Thanh Hóa | 1 | 0 | 15.000 |
| Ninh Bình | 2 | 0 | Ninh Bình | 3-0 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1 | 0 | 8.000 |
| Thiên Trường | 3 | 1 | Thể Công Viettel | 1-0 | Công An Hà Nội | 4 | 0 | 2.800 |
| Lạch Tray | 1 | 0 | Hải Phòng | 1-1 | Thép Xanh Nam Định | 2 | 0 | 12.300 |
| Vinh | 0 | 0 | Sông Lam Nghệ An | 1-3 | PVF CAND | 0 | 0 | 2.500 |
| Bình Dương | 2 | 0 | Becamex TP. Hồ Chí Minh | 3-1 | Hoàng Anh Gia Lai | 3 | 0 | 5.000 |
| Hàng Đẫy | 0 | 1 | Hà Nội | 1-1 | Công An TP. Hồ Chí Minh | 1 | 0 | 5.000 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 25
|
Sau vòng 25 |
Bàn thắng |
478 |
Thẻ vàng |
780 |
Thẻ đỏ |
36 |
Khán giả |
1.037.300 |
|
Trung bình |
2,63 bàn/ trận |
Trung bình |
4,29 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.20 thẻ/ trận |
Trung bình |
5.699 người/ trận |









































