
Số liệu chuyên môn vòng 18
|
Vòng 18 |
Bàn thắng |
12 |
Thẻ vàng |
17 |
Thẻ đỏ |
1 |
Khán giả |
11.900 |
|
Trung bình |
2,00 bàn/ trận |
Trung bình |
2,83 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,17 thẻ/trận |
Trung bình |
1.983 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Bắc Ninh | 4 | 0 | Bắc Ninh | 2-1 | Trường Tươi Đồng Nai | 1 | 0 | 7.500 |
| Pleiku | 0 | 0 | Thanh Niên TP.Hồ Chí Minh | 2-3 | Quy Nhơn United | 2 | 0 | 1.000 |
| Bà Rịa | 2 | 0 | TP.Hồ Chí Minh | 0-0 | Long An | 0 | 0 | 1.000 |
| Quảng Ninh | 1 | 0 | Quảng Ninh | 0-1 | Đồng Tháp | 1 | 0 | 1.500 |
| Việt Trì | 0 | 0 | Xuân Thiện Phú Thọ | 2-0 | Đại học Văn Hiến | 1 | 0 | 500 |
| PVF | 4 | 0 | Trẻ PVF-CAND | 1-0 | Khatoco Khánh Hoà | 1 | 1 | 300 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 18
|
Sau vòng 18 |
Bàn thắng |
262 |
Thẻ vàng |
406 |
Thẻ đỏ |
21 |
Khán giả |
240.900 |
|
Trung bình |
2,43 bàn/ trận |
Trung bình |
3,76 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.17 thẻ/ trận |
Trung bình |
2.231 người/ trận |












































