
Số liệu chuyên môn vòng 22
|
Vòng 22 |
Bàn thắng |
20 |
Thẻ vàng |
39 |
Thẻ đỏ |
1 |
Khán giả |
45.400 |
|
Trung bình |
2,86 bàn/ trận |
Trung bình |
5,57 thẻ/ trận |
Trung bình |
0,14 thẻ/trận |
Trung bình |
6.486 người/ trận |
Số liệu cụ thể từng trận:
| Sân | TV | TĐ | Trận đấu | TV | TĐ | Khán giả | ||
| Chi Lăng | 4 | 0 | SHB Đà Nẵng | 2-0 | Becamex TP. Hồ Chí Minh | 4 | 0 | 5.500 |
| Ninh Bình | 1 | 0 | Ninh Bình | 2-1 | Hải Phòng | 1 | 0 | 7.000 |
| Thanh Hoá | 5 | 1 | Đông Á Thanh Hoá | 1-0 | Hà Nội | 2 | 0 | 4.000 |
| Pleiku | 1 | 0 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-2 | PVF-CAND | 0 | 0 | 4.000 |
| Hà Tĩnh | 5 | 0 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-2 | Thể Công-Viettel | 3 | 0 | 5.000 |
| Bình Dương | 2 | 0 | Công an TP.HCM | 3-1 | Sông Lam Nghệ An | 3 | 0 | 3.000 |
| Hàng Đẫy | 5 | 0 | Công an Hà Nội | 3-2 | Thép Xanh Nam Định | 3 | 0 | 16.900 |
Số liệu chuyên môn sau vòng 22
|
Sau vòng 22 |
Bàn thắng |
403 |
Thẻ vàng |
663 |
Thẻ đỏ |
29 |
Khán giả |
874.200 |
|
Trung bình |
2,62 bàn/ trận |
Trung bình |
4,31 thẻ/ trận |
Trung bình |
0.19 thẻ/ trận |
Trung bình |
5.677 người/ trận |

![[HIGHLIGHTS] HÀ NỘI VS THÉP XANH NAM ĐỊNH | DẤU ẤN HOÀNG HÊN, XUÂN SON | LPBANK VLEAGUE 1 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2026/05/maxresdefault-50-218x150.jpg)
![[HIGHLIGHTS] HỒNG LĨNH HÀ TĨNH VS CÔNG AN HÀ NỘI | BƯỚC NGOẶT BÙ GIỜ | LPBANK VLEAGUE 1 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2026/05/maxresdefault-49-218x150.jpg)
![[HIGHLIGHTS] BECAMEX TP.HCM VS SÔNG LAM NGHỆ AN | NIỀM VUI ĐẤT KHÁCH | LPBANK VLEAGUE 1 2025/26](https://vpf.vn/wp-content/uploads/2026/05/maxresdefault-48-218x150.jpg)




































