| Season | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất quốc gia Hạng Nhất Quốc Gia LS 2022 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng nhất quốc gia Hạng Nhất Quốc Gia Bia Sao Vàng 2023 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp quốc gia CÚP QUỐC GIA 2023 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng nhất quốc gia Hạng Nhất Quốc gia Bia Sao Vàng 2025/26 | 21 | 11 | 0 | 10 | 10 | 4 | 1 | 0 |










































