Vô địch Quốc gia Night Wolf 2022

VT Đội bóng Trận T H B BT - BB HS BTSK TV Điểm
1 Hà NộiHà Nội
16 10 4 2 26 - 14 12 11 31 2 34
2 ViettelViettel
16 9 1 6 22 - 11 11 10 26 0 28
3 Hải PhòngHải Phòng
16 8 4 4 25 - 20 5 9 23 1 28
4 Topenland Bình ĐịnhTopenland Bình Định
16 8 3 5 25 - 19 6 16 30 4 27
5 Hoàng Anh Gia LaiHoàng Anh Gia Lai
15 5 7 3 16 - 13 3 7 19 0 22
6 Sông Lam Nghệ AnSông Lam Nghệ An
16 6 4 6 17 - 16 1 5 27 3 22
7 Đông Á Thanh HóaĐông Á Thanh Hóa
15 6 3 6 18 - 13 5 3 28 0 21
8 Nam ĐịnhNam Định
16 5 4 7 14 - 19 -5 6 31 1 19
9 Becamex Bình DươngBecamex Bình Dương
16 5 4 7 19 - 29 -10 8 27 0 19
10 SHB Đà NẵngSHB Đà Nẵng
15 4 5 6 15 - 20 -5 8 20 0 17
11 Hồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh
15 4 3 8 17 - 22 -5 6 31 0 15
12 Sài GònSài Gòn
16 3 6 7 21 - 30 -9 10 25 2 15
13 TP Hồ Chí MinhTP Hồ Chí Minh
16 3 4 9 13 - 22 -9 7 26 1 13
  • *: Trực tiếp
  • HT: Nghỉ giữa hiệp
  • VT: Vị trí
  • Tr: Số trận
  • T: Trận thắng
  • H: Trận hòa
  • B: Trận thua
  • BT: Số bàn thắng
  • BB: Số bàn thua
  • HS: Hiệu số
  • BTSK: Bàn thắng sân khách
  • TV: Thẻ vàng
  • TĐ: Thẻ đỏ